nanogeoscience
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu các hạt nano địa chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of geological nanoparticles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nanogeoscienceDạng gốc (base form)
- nanogeosciencesSố nhiều (plural)