Dịch

nanogeoscience

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu các hạt nano địa chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The study of geological nanoparticles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nanogeoscienceDạng gốc (base form)
  2. nanogeosciencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI