Dịch

biogeoscience

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lĩnh vực nghiên cứu liên ngành tích hợp khoa học địa chất và sinh họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An interdisciplinary field of study integrating geoscience and biology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biogeoscienceDạng gốc (base form)
  2. biogeosciencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI