Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nam Geoffreydanh từ riêngA diminutive of the male given name Geoffrey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GeoffDạng gốc (base form)
- GeoffsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Geoffroy's batdanh từ | danh từ | Myotis emarginatus, một loài dơi buổi chiều |
| Geoffroy's catdanh từ | danh từ | Leopardus geoffroyi, có lẽ là loài mèo hoang phổ biến nhất ở Nam Mỹ |
| Geoffroy's tamarindanh từ | danh từ | Loài khỉ thuộc loài Saguinus geoffroyi |
| Geoffroy's monk sakidanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với monk saki |
Họ từ (word family)
cùng gốc Geoff- GeoffreyTên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Đức, phổ biến ở Anh vào thế kỷ 20danh từ riêng
- GeoffroyMột họ từ tiếng Phápdanh từ riêng
- GeoffieDạng viết tắt của tên nam Geoffreydanh từ riêng
- GeofferyTên riêng dành cho nam giới trong các ngôn ngữ Đức, biến thể của Geoffreydanh từ riêng
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , —, , , , . .
- , . G-E-O-F-F , J-E-F-F .