Dịch

geoeconomics

danh từ (noun)
US/ˌd͡ʒiː.oʊ.ɛkəˈnɑmɪks/

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu các khía cạnh không gian, thời gian và chính trị của nền kinh tế và tài nguyên liên quan đến sự cân bằng quyền lực giữa các quốc gia hoặc khối thương mạidanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the spatial, temporal, and political aspects of economies and resources in relation to the balance of power between nation-states or trade blocs.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ^([]) , , “” ( ), , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI