Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
genual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầu gối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a genu or to the knee.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
genual
ecto
genual
Ở bên ngoài đầu gối
tính từ
supra
genual
Trên một genu
tính từ
pre
genual
Trước một genu (của bộ não)
tính từ
peri
genual
Bao quanh đầu gối hoặc đầu gối
tính từ
Xem thêm 3 từ
Từ liên quan
(related word)
genuflect
genu
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
genuālis
từ tiếng Latinh
genū
“knee”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
rodilla
Đầu gối
rodillazo
Đầu gối, đánh hoặc đẩy bằng đầu gối
hinojo
Đầu gối (khớp hoặc vùng khớp ở phần giữa của chân giữa đùi và cẳng chân)
AI
1
Đầu gối
1
Đầu gối
1
Đầu gối