Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pregenual
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước một genu (của bộ não)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In front of a genu (of the brain)
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
genual
AI
1
Trước một genu (của bộ não)
1
Trước một genu (của bộ não)
1
Trước một genu (của bộ não)