gentry cove
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quý ôngdanh từA gentleman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gentry coveDạng gốc (base form)
- gentry covesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gentry cove's kendanh từ | danh từ | Nhà của một quý ông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . . , , gentry-cove .
- , / . / .