genomic
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc hệ gen; bộ gentính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a genome.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| genomic plasticitydanh từ | danh từ | Bản chất có thể thay đổi của bộ gen của sinh vật nhân sơ cho phép trao đổi chất lỏng DNA từ vi sinh vật này sang vi sinh vật khác và cho phép sinh vật nhân sơ thích nghi nhanh chóng với bộ gen của chúng để chúng có thể sống sót sau những thay đổi trong điều kiện môi trường |
| genomic equivalencedanh từ | danh từ | Khái niệm cho rằng tất cả các tế bào trong cơ thể đều chứa các gen giống hệt nhau |
| genomic DNA | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc genomicVí dụ
- vampire-like .Các nhà khoa học phát hiện sự trao đổi hệ gen giữa thực vật ký sinh giống ma cà rồng và vật chủ của nó.