Dịch

gemman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quý ôngdanh từA gentleman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gemmanDạng gốc (base form)
  2. gemmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , ' .'
  • , ,--" "!" , .

Ngôn ngữ khác

AI