Dịch

gemerald

danh từ (noun)
/ˈdʒɛm.ɹəld/

Nghĩa chính

  1. Nội dung Internet có chất lượng tốt cao hơn cả viên ngọc quýdanh từInternet content of good quality that's higher than a gem

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gemeraldDạng gốc (base form)
  2. gemeraldsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI