Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gemerald
danh từ
(noun)
/ˈ
dʒ
ɛ
m
.ɹ
ə
l
d
/
Nghĩa chính
1
Nội dung Internet có chất lượng tốt cao hơn cả viên ngọc quý
danh từ
Internet content of good quality that's higher than a gem
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gemerald
Dạng gốc
(base form)
gemerald
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
brimstone
Nguồn gốc
(etymology)
gem
+
emerald
AI
1
Nội dung Internet có chất lượng tốt cao hơn cả viên ngọc quý
1
Nội dung Internet có chất lượng tốt cao hơn cả viên ngọc quý
1
Nội dung Internet có chất lượng tốt cao hơn cả viên ngọc quý