Dịch

garrigue

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đất bụi rậm thấp được tìm thấy trên đất đá vôi ở miền nam nước Pháp và các khu vực khác của lưu vực Địa Trung Hảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of low scrubland found on limestone soils in southern France and other parts of the Mediterranean Basin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garrigueDạng gốc (base form)
  2. garriguesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápgarrigue

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI