Dịch

garriga

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaˈriɡa/

Nghĩa chính

  1. Quân đồn trúdanh từgarrigue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garrigaDạng gốc (base form)
  2. garrigasSố nhiều (plural)

AI