Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
garriga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈriɡa/
Nghĩa chính
1
Quân đồn trú
danh từ
garrigue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
garriga
Dạng gốc
(base form)
garriga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
garrigue
Loại đất bụi rậm thấp được tìm thấy trên đất đá vôi ở miền nam nước Pháp và các khu vực khác của lưu vực Địa Trung Hải
AI
1
Quân đồn trú
1
Quân đồn trú
1
Quân đồn trú