Dịch

gamma ray

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tia gammadanh từVery high frequency (and therefore very high energy) electromagnetic radiation emitted as a consequence of radioactivity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gamma rayDạng gốc (base form)
  2. gamma raysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gamma-ray burstdanh từTia gamma dường như bắt nguồn từ một điểm ngẫu nhiên trên bầu trời; nguồn gốc có khả năng nhất của chúng được cho là các vụ nổ siêu tân tinh của các ngôi sao rất lớn và sự hợp nhất của các sao neutron
gamma knifedanh từCỗ máy tạo ra và tập trung các chùm tia gamma vào một vị trí cụ thể trong cơ thể, dùng để đốt cháy các mô bị bệnh
gamma-ray astronomydanh từNhánh quan sát của thiên văn học, nghiên cứu sự phát xạ tia gamma từ các thiên thể

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , – Ain’t unglamour-rays [=]!
  • , , .
  • , , , ever-elusive .

AI