Dịch

gamma knife

danh từ (noun)
US/ˈɡæmə ˈnʌɪf/

Nghĩa chính

  1. Cỗ máy tạo ra và tập trung các chùm tia gamma vào một vị trí cụ thể trong cơ thể, dùng để đốt cháy các mô bị bệnhdanh từA machine that produces and focuses beams of gamma rays at a specific location in the body, used to burn up diseased tissues.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gamma knifeDạng gốc (base form)
  2. gamma knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI