Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gametogenesis
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự hình thành giao tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process by which gametes are produced.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gametogeny
Nguồn gốc
(etymology)
gameto-
+
-genesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gametogénesis
giống cái
Sự phát sinh giao tử
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gametogenesis
macro
gametogenesis
Sự phát sinh giao tử của macrogamete
danh từ
micro
gametogenesis
Sự phát sinh giao tử của microgamete
danh từ
Từ liên quan
(related word)
gametophyte
mitosis
gamete
gametogenic
gametogenous
meiosis
gametogenetic
gonad
Xem thêm 2
AI
1
Sự hình thành giao tử
1
Sự hình thành giao tử
1
Sự hình thành giao tử