gameto-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Giao tửtiền tốgametes.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gameto-nucleusdanh từ | danh từ | Nhân của một giao tử |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gameto-nucleusdanh từ | danh từ | Nhân của một giao tử |