Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
gametic
tính từ
(adjective)
/
ɡ
ə
ˈ
m
ɛ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Thuộc về giao tử
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to gametes.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
gametic copulation
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
gamete
+
-ic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gametic
gametic
ally
Về mặt giao tử
trạng từ
pre
gametic
Trước khi hình thành giao tử
tính từ
homo
gametic
Xem homogamy, chỉ thuộc về
tính từ
di
gametic
Có hai kiểu giao tử; thuộc giao tử khác dạng, dị giao tử
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Thuộc về giao tử
1
Thuộc về giao tử
1
Thuộc về giao tử