Dịch

digametic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hai kiểu giao tử; thuộc giao tử khác dạng, dị giao tửtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of heterogametic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI