Nghĩa chính
- Tay cầm chơi gamedanh từAny of various hardware devices designed to allow the user to provide input to video games.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- game controllerDạng gốc (base form)
- game controllersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| video game controllerdanh từ | danh từ | Thiết bị đầu vào cầm tay được sử dụng để tương tác với trò chơi bằng cách gửi tín hiệu đến máy chơi game hoặc máy tính |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha