Dịch

galumphing

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của galumphđộng từGalloping in a heavy and inelegant manner.

Họ từ (word family)

cùng gốc galumphing

Nguồn gốc (etymology)

AI