Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
galumphing
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của galumph
động từ
Galloping in a heavy and inelegant manner.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
galumphing
galumphing
ly
Nặng nề; một cách vụng về
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
galloping
+
triumph
AI
1
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của galumph
1
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của galumph
1
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của galumph