galloping
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phi nước đại, tiếng vódanh từMovement at a gallop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gallopingDạng gốc (base form)
- gallopingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| galloping dominodanh từ | danh từ | Con súc sắc/xúc xắc |
Họ từ (word family)
cùng gốc gallopingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : , , , .Nhưng những giấc mơ cũng ập đến với anh: tiếng vó ngựa phi và tiếng hò hét qua bầu trời lộng gió, tiếng vỗ cánh, mỏ và móng vuốt tàn nhẫn, một cảm giác mất mát khôn tả và vô tận.
- .Con lừa đang phi nước đại.
- .Con lừa đang phi nước đại.