galumphingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Nặng nề; một cách vụng vềtrạng từHeavily; clumsily.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galumphinglyDạng gốc (base form)
- more galumphinglySo sánh hơn (comparative)
- most galumphinglySo sánh nhất (superlative)