Nghĩa chính
- Galidanh từkhông đếm được (uncountable)A chemical element (symbol Ga) with an atomic number of 31; a soft bluish metal.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gallium nitratedanh từ | danh từ | Hợp chất nitrat của gali có công thức hóa học Ga(NO₃)₃ |
| gallium nitridedanh từ | danh từ | Chất bán dẫn thường được sử dụng trong điốt phát sáng màu xanh |
| gallium arsenidedanh từ | danh từ | Hợp chất nhị phân của gali và asen, GaAs, được sử dụng làm chất bán dẫn, đặc biệt là trong điốt phát sáng |
| aluminium gallium arsenidedanh từ | danh từ | Hỗn hợp arsenide của nhôm và gali được sử dụng làm chất bán dẫn |
| gallium arsenide phosphidedanh từ | danh từ | Chất bán dẫn bao gồm hỗn hợp/hợp kim của gali arsenua và gali photphua |
| indium gallium nitride | Chưa có nghĩa | |
| aluminium gallium nitride | Chưa có nghĩa | |
| aluminum gallium arsenide | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc gallium- triethylgalliumHợp chất hữu cơ kim loại, (CH₃CH₂)₃Ga, được sử dụng trong epitaxy pha hơi để sản xuất chất bán dẫndanh từ
- trigalliumThree atoms of gallium in a chemical compound.chưa dịchdanh từ
- radiogalliumGali phóng xạ (đặc biệt khi dùng làm chất đánh dấu)danh từ
- trimethylgalliumHợp chất hữu cơ kim loại, (CH₃)₃Ga, được sử dụng trong epitaxy pha hơi để sản xuất chất bán dẫndanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhGallia“Gaul”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 31.Gali là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Ga và số nguyên tử 31.