Nghĩa chính
- Chất gây ra tiết sữadanh từA substance that induces lactation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galactagogueDạng gốc (base form)
- galactagoguesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổγάλακτοςgálaktos
Ví dụ
- 15% ( ′ , 2003).
Họ từ (word family)
cùng gốc galactagogueNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha