gain-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Tiền tố có nghĩa là “chống lại”, “trái ngược với”, “đối lập với”, “phản đối-”tiền tốPrefix meaning "against", "contrary to", "in opposition to", "counter-".
- Tiền tố biểu thị hành động tương hỗ; "đổi lại"; "quầy tính tiền-"tiền tốPrefix denoting reciprocal action; "in return"; "counter-".
- Tiền tố biểu thị sự phục hồi hoặc quay trở lại trạng thái trước đó; "trở lại lần nữa"tiền tốPrefix denoting restoration or a return to a previous state; "back again".
- Tiền tố biểu thị sự lặp lại; "lại nữa"; "mới"; lại-tiền tốPrefix denoting repetition; "over again"; "anew"; again-.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gain-of-function researchdanh từ | danh từ | Nghiên cứu y học làm thay đổi một sinh vật hoặc bệnh tật theo cách làm tăng sinh bệnh học, khả năng lây truyền hoặc phạm vi vật chủ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigain-
- từ tiếng Anh cổgeġn-
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gagin