Dịch

gain-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Tiền tố có nghĩa là “chống lại”, “trái ngược với”, “đối lập với”, “phản đối-”tiền tốPrefix meaning "against", "contrary to", "in opposition to", "counter-".
  2. Tiền tố biểu thị hành động tương hỗ; "đổi lại"; "quầy tính tiền-"tiền tốPrefix denoting reciprocal action; "in return"; "counter-".
  3. Tiền tố biểu thị sự phục hồi hoặc quay trở lại trạng thái trước đó; "trở lại lần nữa"tiền tốPrefix denoting restoration or a return to a previous state; "back again".
  4. Tiền tố biểu thị sự lặp lại; "lại nữa"; "mới"; lại-tiền tốPrefix denoting repetition; "over again"; "anew"; again-.

Cụm từ (phrase)

gain-of-function researchdanh từNghiên cứu y học làm thay đổi một sinh vật hoặc bệnh tật theo cách làm tăng sinh bệnh học, khả năng lây truyền hoặc phạm vi vật chủ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigain-
  2. từ tiếng Anh cổgeġn-
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*gagin

AI