gaincope
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bắt kịp, chặn hoặc gặp người khác bằng cách đi đường tắtđộng từTo catch up with, intercept, or encounter another person by taking a short-cut.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigeynecowpen
Ví dụ
- , , leape , , , , .