Dịch

gaincope

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bắt kịp, chặn hoặc gặp người khác bằng cách đi đường tắtđộng từTo catch up with, intercept, or encounter another person by taking a short-cut.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigeynecowpen

Ví dụ

  • , , leape , , , , .

AI