Dịch

gaingiving

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự cho đi hoặc bỏ đidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A giving against or away.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gaingivingDạng gốc (base form)
  2. gaingivingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự nghi ngờ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự nghi ngờ; một cảm giác bên trong hoặc tiên lượng về cái ácA misgiving; an internal feeling or prognostication of evil.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " , ," , " , ; , stone's , .
  • , .

AI