gaingiving
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự cho đi hoặc bỏ đidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A giving against or away.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gaingivingDạng gốc (base form)
- gaingivingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự nghi ngờ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự nghi ngờ; một cảm giác bên trong hoặc tiên lượng về cái ácA misgiving; an internal feeling or prognostication of evil.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " , ," , " , ; , stone's , .
- , .