Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kẻ lang thang lang thang; một người lang thangdanh từA roving vagabond; one who roams.
- Người có hoàn cảnh khiêm tốn; một người bạn; một người thấp; thấp hèn. Ban đầu là đồng chí hoặc bạn đồng hành với ý nghĩa tốt, nhưng sau đó được sử dụng với ý nghĩa khiển tráchdanh từA man of humble condition; a fellow; a low fellow; lowborn. Originally comrade or companion in a good sense, but later used in reproach.
- Mũi nhọn trên găng tay; một trò đùadanh từA spike on a gauntlet; a gad.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gadlingDạng gốc (base form)
- gadlingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người bạn đồng hành trong vòng tay
- Người bạn đồng hành trong vòng tay; đồng nghiệp; đồng chíA companion in arms; fellow; comrade.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . , , .
- “ !” . “ . ?”