Dịch

gadling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kẻ lang thang lang thang; một người lang thangdanh từA roving vagabond; one who roams.
  2. Người có hoàn cảnh khiêm tốn; một người bạn; một người thấp; thấp hèn. Ban đầu là đồng chí hoặc bạn đồng hành với ý nghĩa tốt, nhưng sau đó được sử dụng với ý nghĩa khiển tráchdanh từA man of humble condition; a fellow; a low fellow; lowborn. Originally comrade or companion in a good sense, but later used in reproach.
  3. Mũi nhọn trên găng tay; một trò đùadanh từA spike on a gauntlet; a gad.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gadlingDạng gốc (base form)
  2. gadlingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người bạn đồng hành trong vòng tay
  1. Người bạn đồng hành trong vòng tay; đồng nghiệp; đồng chíA companion in arms; fellow; comrade.

Nguồn gốc (etymology)

gad-ling

  1. từ tiếng Anh trung đạigadelyng“companion in arms; man, fellow; a person of low birth; rascal, scoundrel; bastard; base, lowborn”
  2. từ tiếng Anh cổgeaduling
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*gaduling

Ví dụ

  • . , , .
  • “ !” . “ . ?”

AI