Nghĩa chính
- Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Latin [lại từ tiếng Hy Lạp cổ, từ tiếng Hebrew].danh từ riêngA male given name from Latin [in turn from Ancient Greek, in turn from Hebrew].
- Tổng lãnh thiên thần gắn liền với Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo, với việc truyền tải thông điệp từ Thượng Đế.danh từ riêngAn archangel associated in Judaism, Christianity and Islam, with carrying messages from God.
- Một họ bắt nguồn từ họ chadanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Gabrieldanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| San Gabriel Idanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bacarra, Ilocos Norte, Philippines |
| Stoke Gabrieldanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận South Hams, Devon, Anh (OS lưới ref SX8457) |
| San Gabriel IIdanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Bacarra, Ilocos Norte, Philippines |
| East San Gabrieldanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| South San Gabrieldanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| Gabriel synthesisdanh từ | danh từ | Phản ứng hóa học biến đổi alkyl halogenua sơ cấp thành các amin bậc một, theo truyền thống là nhờ kali phthalimide |
| San Gabriel Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Thung lũng và khu vực của Quận Los Angeles, California giữa Dãy núi San Gabriel và Đồi Puente, tương ứng với phần phía bắc của lưu vực sông San Gabriel và bao gồm các thành phố San Gabriel, El Monte, West Covina và La Puente |
Ví dụ
- , . .
- 1686 .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc Gabriel- GabrielleTên riêng cho nữ từ tiếng Phápdanh từ riêng
- GabriellaTên nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái từ dạng nữ tính của Gabriel trong tiếng Ýdanh từ riêng
- GabrielaTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, một dạng nữ tính trong tiếng Latin của Gabrieldanh từ riêng
- GabrieleTên nam từ tiếng Ý, tương đương với tiếng Anh Gabrieldanh từ riêng
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha