Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Gabriele
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Ý, tương đương với tiếng Anh Gabriel
danh từ riêng
A male given name from Italian, equivalent to English Gabriel.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Gabriele
Ví dụ
Father
Gabriele
Nanni
,
an
exorcist
and
lecturer
of
the
course
,
explains
why
so
many
people
are
turning
to
the
occult
.
AI
1
Tên nam từ tiếng Ý
1
Tên nam từ tiếng Ý
1
Tên nam từ tiếng Ý