Dịch

fusion rocket

danh từ (noun)
UK/ˈfjuː.ʒən ˈɹɒk.ɪt/US/ˈfjuʒən ˈɹɑk.ɪt/

Nghĩa chính

  1. Một động cơ tên lửa sử dụng phản ứng tổng hợp hạt nhân để tạo lực đẩydanh từa rocket engine that uses nuclear fusion reactions for propulsive force
  2. Một tàu vũ trụ có lò phản ứng nhiệt hạch cung cấp năng lượng cho tên lửadanh từa spacecraft having a fusion reactor that powers the rocket
  3. Một tên lửa xung hạt nhân sử dụng bom nhiệt hạch để cung cấp lực đẩydanh từa nuclear-pulse rocket that uses thermonuclear bombs to supply propulsive force

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fusion rocketDạng gốc (base form)
  2. fusion rocketsSố nhiều (plural)

AI