Nghĩa chính
- Một động cơ tên lửa sử dụng phản ứng tổng hợp hạt nhân để tạo lực đẩydanh từa rocket engine that uses nuclear fusion reactions for propulsive force
- Một tàu vũ trụ có lò phản ứng nhiệt hạch cung cấp năng lượng cho tên lửadanh từa spacecraft having a fusion reactor that powers the rocket
- Một tên lửa xung hạt nhân sử dụng bom nhiệt hạch để cung cấp lực đẩydanh từa nuclear-pulse rocket that uses thermonuclear bombs to supply propulsive force
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fusion rocketDạng gốc (base form)
- fusion rocketsSố nhiều (plural)