Dịch

fission rocket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu vũ trụ có lò phản ứng phân hạch cung cấp năng lượng cho tên lửadanh từA spacecraft having a fission reactor that powers the rocket.
  2. Tên lửa xung hạt nhân sử dụng bom nguyên tử dựa trên phân hạch để cung cấp lực đẩydanh từA nuclear-pulse rocket that uses fission-based atomic bombs to supply propulsive force.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fission rocketDạng gốc (base form)
  2. fission rocketsSố nhiều (plural)

AI