Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
furtaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Săn bắn hoặc đánh bẫy để lấy da
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hunting or trapping for pelts.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
furtaker
furbearer
furbearing
Nguồn gốc
(etymology)
fur
+
taking
AI
1
Săn bắn hoặc đánh bẫy để lấy da
1
Săn bắn hoặc đánh bẫy để lấy da
1
Săn bắn hoặc đánh bẫy để lấy da