Nghĩa chính
- Làn sóng phẫn nộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A general uproar or commotion.
- Cơn thịnh nộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Violent anger or frenzy.
- Sự phấn khích tột độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of intense excitement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- furorDạng gốc (base form)
- furorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause a furor | Gây ra sự phẫn nộ | |
| create a furor | Tạo ra làn sóng phẫn nộ | |
| public furor | Sự phẫn nộ công chúng | |
| furor uterinusdanh từ | danh từ | Chứng bệnh được cho là rối loạn gây ra ham muốn hoặc hành vi dâm ô ở phụ nữ; chứng cuồng dâm |
Ví dụ
- . , , , .Hành động này gây ra làn sóng phẫn nộ trong cộng đồng y khoa rộng lớn hơn.
- .Bản án vô tội tạo ra sự phẫn nộ thực sự trong phòng xử án.
- princess's .Câu chuyện ngoại tình của công chúa gây ra sự náo động trong giới nhà báo.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifurour
- từ tiếng Pháp trung đạifureur
- từ tiếng Pháp cổfuror
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha