furnishment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động trang bị nội thất hoặc cung cấp đồ nội thấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of furnishing, or of supplying furniture.
- Nội thấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)furniture
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- furnishmentDạng gốc (base form)
- furnishmentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […]