Dịch

furnishment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động trang bị nội thất hoặc cung cấp đồ nội thấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of furnishing, or of supplying furniture.
  2. Nội thấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)furniture

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. furnishmentDạng gốc (base form)
  2. furnishmentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […]

AI