muebles
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nội thấtdanh từfurniture
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bienes mueblesdanh từ | danh từ | Nội thất |
| salvar los mueblesđộng từ | động từ | Thoát khỏi đám cháy |
| muebles de salón | Nội thất phòng khách |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh