Nghĩa chính
- Giận dữ, tức giậntrạng từIn a furious manner; angrily.
- Điên cuồng, hối hảtrạng từQuickly; frantically; with great effort or speed.
- Đỏ bừng, ngượng chíntrạng từIntensely, as with embarrassment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- furiouslyDạng gốc (base form)
- more furiouslySo sánh hơn (comparative)
- most furiouslySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blush furiously | Đỏ tía tai | |
| furiously angry | Giận dữ điên cuồng | |
| furiously busy | Bận điên cuồng | |
| furiously fast | Nhanh điên cuồng | |
| type furiously | Đánh máy điên cuồng | |
| work furiously | Làm việc điên cuồng |
Họ từ (word family)
cùng gốc furiouslyVí dụ
- .Anh ta giận dữ trừng mắt nhìn kẻ xúc phạm.
- . [.]Một lần nữa chúng tôi bắt tay vào và tát nước điên cuồng. May thay cơn bão đã đi qua.
- , , . “ ”, .Craig, người ở tuổi hai mươi đã cao hơn cha mình, đỏ bừng mặt khi anh gần như ném hai chiếc hộp nhỏ lên bàn trước mặt hai đứa trẻ sinh đôi. “Chúc mừng sinh nhật”, anh cố nói.