Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
furiousness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tính chất giận dữ hoặc phẫn nộ; sự tức giận; viêm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being furious or outraged; enragement; inflamedness.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fury
furiosity
Nguồn gốc
(etymology)
furious
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
furiousness
furious
Giận dữ, điên tiết
tính từ
furious
ly
Giận dữ, tức giận
trạng từ
AI
1
sự tức giận
1
sự tức giận
1
sự tức giận