Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
furanic
tính từ
(adjective)
UK
/
f
j
ʊə
ˈɹ
æ
n
ɪ
k
/
US
/
f
j
ʊ
ɹˈ
æ
n
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc dựa trên cấu trúc của furan
tính từ
không so sánh
(not comparable)
related to, or based on the structure of furan
Nguồn gốc
(etymology)
furan
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
furánico
Giận dữ
AI
1
Liên quan đến hoặc dựa trên cấu trúc của furan
1
Liên quan đến hoặc dựa trên cấu trúc của furan
1
Liên quan đến hoặc dựa trên cấu trúc của furan