Dịch

fungous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến nấmtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to fungi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Của hoặc chứa một khối u xốp
  1. không so sánh (not comparable)Của hoặc chứa một khối u xốp, bất thườngOf or containing a spongy, abnormal excrescence.

Ví dụ

  • claw-print , Akeley’s ; — Yuggoth— .

AI