Dịch

fundraiser

B2danh từ (noun)
UK/ˈfʌnd.ɹeɪ.zə/nguồnUS/ˈfʌnd.ɹeɪ.zɚ/

Nghĩa chính

  1. (cuộc) vận động gây quỹdanh từAn event undertaken to get money by voluntary contributions for a particular activity or cause.
  2. Người gây quỹdanh từA person who collects money from the public for some cause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fundraiserDạng gốc (base form)
  2. fundraisersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

annual fundraiserSự kiện gây quỹ thường niên
campaign fundraiserNgười gây quỹ chiến dịch
charity fundraiserGây quỹ từ thiện
hold a fundraiserTổ chức buổi gây quỹ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : . , . $28 .Nhưng đòn giáng nặng nề nhất về mặt chính trị lại đến từ một người quay lưng vào phút chót: ông Clooney, người chỉ vài tuần trước đó còn gặp ông Biden và giúp mang về 28 triệu đô la cho chiến dịch của ông tại một sự kiện gây quỹ ở Los Angeles.
  • .Cô ấy làm việc với vai trò là người gây quỹ cho Đảng Dân chủ.
  • .Anh ấy là một người gây quỹ của Đảng Dân chủ.

AI