Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fumy
tính từ
(adjective)
/ˈ
f
j
uː
m
i
/
Nghĩa chính
1
Có khói, bốc khói, nhiều khói
tính từ
Producing or filled with fumes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fumy
Dạng gốc
(base form)
fum
ier
So sánh hơn
(comparative)
fum
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
fume
+
-y
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fumy
fum
iness
Tính bốc khói
danh từ
fum
ily
Với khói hoặc khói; đầy khói
trạng từ
AI
1
Có khói
1
Có khói
1
Có khói