Nghĩa chính
- Toàn bộ số giờ thường làm việc trong một ngày hoặc một tuần, trái ngược với công việc bán thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)The full number of hours usually worked in a day or week, in distinction to part-time work.
- Kết thúc một trận đấu thể thaodanh từkhông đếm được (uncountable)The end of a sporting match.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- full timeDạng gốc (base form)
- full timesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| full-timetính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Về hoặc trong toàn bộ ngày làm việc hoặc tuần làm việc; trên cơ sở làm việc trọn ngày hoặc trọn tuần |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .