Nghĩa chính
- Thực phẩm đông lạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Food that is frozen to preserve it, usually being purchased in a frozen state and kept in a freezer before use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frozen foodDạng gốc (base form)
- frozen foodsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- foodkết hợpthực phẩm đông lạnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Chúng ta có thể bảo quản thực phẩm đông lạnh này trong bao lâu?
- .Ở đây chúng tôi chỉ bán thực phẩm đông lạnh.
- .Thức ăn nhà làm tốt hơn thực phẩm đông lạnh.