Dịch

frozen food

danh từ (noun)
UK/ˈfɹəʊzən ˈfuːd/US/ˈfɹoʊzən ˈfud/

Nghĩa chính

  1. Thực phẩm đông lạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Food that is frozen to preserve it, usually being purchased in a frozen state and kept in a freezer before use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frozen foodDạng gốc (base form)
  2. frozen foodsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?Chúng ta có thể bảo quản thực phẩm đông lạnh này trong bao lâu?
  • .Ở đây chúng tôi chỉ bán thực phẩm đông lạnh.
  • .Thức ăn nhà làm tốt hơn thực phẩm đông lạnh.

AI