Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
frothily
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Một cách sủi bọt
trạng từ
In a frothy way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
frothily
Dạng gốc
(base form)
more frothily
So sánh hơn
(comparative)
most frothily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
frothy
+
-ly
Ví dụ
Beer
cascaded
frothily
over
the
side
of
the
glass
.
the
champagne
poured
frothily
into
the
glasses
Họ từ
(word family)
cùng gốc
frothily
froth
y
Bọt, sủi bọt
tính từ, danh từ
froth
Bọt
động từ, danh từ
frothi
ness
Chất lượng của bọt
danh từ
AI
1
Một cách sủi bọt
1
Một cách sủi bọt
1
Một cách sủi bọt