Dịch

frostily

C1trạng từ (adverb)
UK/ˈfɹɒs.tɪ.li/US/ˈfɹɔs.tɪ.li/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạmtrạng từIn a frosty manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. frostilyDạng gốc (base form)
  2. more frostilySo sánh hơn (comparative)
  3. most frostilySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • (, ).Họ thuộc thế hệ tin rằng các quán bít tết phải mờ ảo ánh đèn và lạnh lẽo (quái quỷ thật, họ thực sự tin vào các quán bít tết).
  • ‘ ,’ Cứ vào đi nếu anh buộc phải thế," anh lạnh lùng nói.

AI