Nghĩa chính
- Lạnh nhạt, thờ ơ, lãnh đạmtrạng từIn a frosty manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- frostilyDạng gốc (base form)
- more frostilySo sánh hơn (comparative)
- most frostilySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- (, ).Họ thuộc thế hệ tin rằng các quán bít tết phải mờ ảo ánh đèn và lạnh lẽo (quái quỷ thật, họ thực sự tin vào các quán bít tết).
- ‘ ,’ Cứ vào đi nếu anh buộc phải thế," anh lạnh lùng nói.