Nghĩa chính
- Người dẫn đầudanh từAny of the most likely winners in a contest, election, etc.
- Người tham gia chạy phía trướcdanh từOne who engages in front running.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- front runnerDạng gốc (base form)
- front runnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| front runđộng từ | động từ | Tham gia hoặc tham gia vào việc thực hành chạy về phía trước |
Ví dụ
- , , “” .
- , world’s , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)