Dịch

front matter

danh từ (noun)
US/ˈfɹʌnt ˈmætɚ/

Nghĩa chính

  1. Trong một cuốn sách, tất cả nội dung sơ bộ đều có trước văn bản chínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Within a book, all preliminary content preceding the main text.

Đồng nghĩa (synonym)

AI