Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
front matter
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɹ
ʌ
n
t
ˈ
m
æ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Trong một cuốn sách, tất cả nội dung sơ bộ đều có trước văn bản chính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Within a book, all preliminary content preceding the main text.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
prelims
forematter
Trái nghĩa
back matter
body matter
end matter
AI
1
Trong một cuốn sách
1
Trong một cuốn sách
1
Trong một cuốn sách