Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
end matter
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
n
d
ˈ
m
æ
t
ə
/
US
/ˈɛ
n
d
ˈ
m
æ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với back matter
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of back matter.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
back matter
AI
1
Đồng nghĩa với back matter
1
Đồng nghĩa với back matter
1
Đồng nghĩa với back matter