prelims
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nội dung sơ bộ của một cuốn sách; tất cả nội dung trước văn bản chính hoặc chính tác phẩmdanh từThe preliminary front matter of a book; all content preceding the main text or work itself.
- Các bài kiểm tra sơ bộ được thực hiện tổng thể, theo từng cá nhân hoặc nhóm nămdanh từkhông đếm được (uncountable)Preliminary examinations taken as a whole, as sat by an individual or year group.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- : ( ), , . , , .